Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-351.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-372.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-342.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-387.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-444.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.09 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-662.06 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 26A-244.83 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-169.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.06 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-870.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.00 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98C-384.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-744.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-799.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-316.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34B-046.95 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-445.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-028.96 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-511.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.36 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-155.96 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-159.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-178.44 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.29 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-273.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |