Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-553.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-512.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-568.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-145.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.95 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-941.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-441.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-264.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-015.36 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 92D-016.65 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-332.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-262.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.83 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-231.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-009.59 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-210.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-006.18 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-860.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-417.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.28 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48D-008.65 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-746.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |