Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-772.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-584.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-585.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-034.35 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-531.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.18 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-636.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-678.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-843.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-042.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-130.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |