Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-867.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-029.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-716.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-808.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-882.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-939.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.77 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-492.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-539.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.96 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-297.59 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35D-019.29 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-301.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-523.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-587.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |