Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-392.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92C-261.25 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-365.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-010.36 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85B-014.08 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-325.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81B-030.08 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-015.63 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-827.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-256.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49D-016.59 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61C-625.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.36 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-631.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-702.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-269.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-950.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-086.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-256.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-486.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-324.63 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-236.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.19 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 84C-126.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |