Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-029.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.98 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19C-270.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-800.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-808.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-320.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-896.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.65 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 18C-176.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-178.00 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-182.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-024.98 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-277.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-555.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-498.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-580.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |