Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-587.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-021.63 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-376.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-196.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-279.36 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-143.98 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-162.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 78A-225.85 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-128.09 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-576.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.63 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86D-009.29 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-469.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-408.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-772.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93B-022.85 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-593.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-036.98 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61B-047.33 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-623.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-633.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-020.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-070.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |