Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-077.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-101.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-946.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-113.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-225.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-339.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-240.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-014.16 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64A-203.58 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-184.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95A-138.95 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-016.15 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95B-017.38 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83A-194.08 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-136.29 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94B-015.35 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |