Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-005.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-019.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-722.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-828.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-022.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-870.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15C-484.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-544.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-494.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-492.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-469.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-252.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-489.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-682.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-372.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-283.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43B-067.58 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-443.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |