Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-039.00 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-218.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-578.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-026.25 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-027.63 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-453.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-285.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47D-021.38 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48B-016.26 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-748.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-748.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-507.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-593.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-535.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-621.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |