Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-320.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-332.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-450.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-435.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-485.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-347.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-184.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-567.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.59 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-247.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-250.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.95 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75B-031.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-974.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-028.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79D-014.18 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 47C-400.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-390.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |