Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-507.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-617.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-068.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-219.63 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-135.19 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84D-007.11 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64D-009.58 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-189.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-027.00 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-194.77 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95C-091.44 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95B-018.65 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-025.65 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94B-018.11 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94D-005.95 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-115.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-142.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-151.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |