Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-449.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-450.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-863.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-733.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-342.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-966.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-428.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-554.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18B-032.58 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-183.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-244.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-572.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-522.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-682.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |