Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-149.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-020.28 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-015.22 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-960.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-438.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.35 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 85A-152.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-467.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-416.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.33 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-772.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-205.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-538.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-857.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-046.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72D-015.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-044.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-106.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-062.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-063.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |