Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-031.06 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-805.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-863.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-975.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-443.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.65 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-426.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17D-015.08 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-493.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.35 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-023.77 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-232.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-551.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-702.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-956.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.83 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-362.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.95 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-579.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.96 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-321.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.26 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |