Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-461.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-826.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-865.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-253.06 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-016.15 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-752.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-591.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-546.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.00 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-621.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-627.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-851.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |