Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-448.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-019.22 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 26C-165.29 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-113.06 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-014.63 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 12C-141.09 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12B-016.15 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 98A-897.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-264.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.36 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-024.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99B-033.85 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-944.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-449.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.55 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-433.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-457.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-488.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.19 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-543.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17D-013.95 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |