Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17D-016.65 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-013.15 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90D-010.63 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18D-017.16 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-017.29 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 35D-018.56 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-564.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-483.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.08 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 74C-147.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-160.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-949.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-265.29 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77D-009.25 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-571.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-163.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-096.44 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 82D-013.56 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47B-042.44 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-761.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-521.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-525.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-204.58 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-217.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-531.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |