Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-545.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.08 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-025.09 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-762.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-013.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-052.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-063.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-351.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-483.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-203.65 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-189.63 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-341.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-378.15 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-381.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-254.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83C-139.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |