Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-138.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-675.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-256.58 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-779.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-515.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-796.65 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 27A-128.06 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-899.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-829.59 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-878.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-835.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-686.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-823.59 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14A-966.08 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-168.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-355.51 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-358.08 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-291.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-839.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73A-358.09 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-916.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-671.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-685.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-468.58 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-806.78 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-599.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-892.08 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-935.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-678.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-322.98 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|