Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-035.59 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-454.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-277.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.22 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-340.41 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.18 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-432.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-440.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-347.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-174.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.25 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36C-570.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-593.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-020.55 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74C-145.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-147.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-009.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-944.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-964.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |