Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-322.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78C-126.38 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-128.15 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85C-088.29 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-293.22 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-017.09 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-406.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.21 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-118.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-383.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-216.83 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-217.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-537.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-774.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.77 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-850.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-001.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-003.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-020.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-106.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-069.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |