Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-351.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-364.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-170.28 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-276.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-131.29 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27B-017.44 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-242.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-270.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-125.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-127.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-862.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-266.36 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-004.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-874.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-718.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-797.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |