Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-877.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-448.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-537.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-492.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-503.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-496.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-475.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-479.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-481.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36B-047.65 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-491.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-694.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-279.16 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-402.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-950.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-220.55 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.77 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-148.08 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |