Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-755.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-324.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-897.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-929.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-538.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-494.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-507.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-464.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-247.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-581.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-483.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-492.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-523.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-680.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-379.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-282.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-014.85 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-396.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |