Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-397.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-972.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-367.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-222.14 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-594.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-331.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-008.28 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 49A-766.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-219.29 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-524.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-763.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-864.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-965.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-063.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |