Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-355.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-420.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-341.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-342.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-635.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.59 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27A-132.08 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.18 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-087.96 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26D-015.85 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21A-226.09 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.44 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-008.63 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-876.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-271.63 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-023.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.15 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-905.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-748.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-823.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-314.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |