Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-314.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-946.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-454.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.59 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-352.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-505.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-015.98 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35A-473.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-240.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-491.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-500.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-595.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-699.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74C-144.36 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |