Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-015.35 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-394.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-029.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-957.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.58 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 79A-594.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-010.63 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85A-148.49 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-006.56 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-320.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-215.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-844.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-044.18 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-252.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-759.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-515.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-590.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-530.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-791.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-013.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-057.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |