Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-951.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-436.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.85 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-031.36 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-503.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-501.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-514.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-562.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-700.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-964.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-362.35 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-020.55 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-585.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-588.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-165.22 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-456.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-459.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |