Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-014.08 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25C-061.98 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21B-015.19 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-265.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-272.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-016.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-890.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-377.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-716.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.63 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-791.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-872.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.98 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-929.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |