Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-470.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-032.15 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98D-023.77 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-878.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-920.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-440.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.58 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-480.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.18 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-551.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-357.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.36 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-499.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-016.08 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90B-014.18 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-176.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-257.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.63 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38D-023.22 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75C-157.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-975.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |