Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-064.09 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-258.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-328.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-266.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-570.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-212.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-467.29 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-284.56 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-284.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.95 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-818.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-007.06 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-203.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.22 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-595.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-596.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-530.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-628.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-623.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-635.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-782.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-844.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-281.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-072.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |