Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-013.56 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-875.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-041.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-032.65 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-734.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-893.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-332.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-437.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-447.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-350.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90C-157.96 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-477.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-280.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-567.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-548.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-371.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74D-013.16 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-014.56 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-945.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-012.96 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76D-013.18 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-356.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |