Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-085.96 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-329.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-477.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-258.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-751.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-757.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-200.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-537.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-852.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-014.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-014.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-059.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |