Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11B-013.98 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-050.38 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22B-017.06 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-017.36 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25C-062.19 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28C-122.59 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.36 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-861.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-462.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-267.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-816.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-309.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-345.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34B-045.46 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34B-046.85 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-432.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.77 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-348.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-221.09 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-292.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-560.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-577.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |