Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-580.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-146.56 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 76B-028.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-040.09 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-019.28 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79D-013.06 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85B-014.11 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-285.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-857.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-399.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-261.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-117.83 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-508.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-519.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-044.38 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-621.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-651.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.26 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-848.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-276.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-067.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-946.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-212.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |