Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-467.16 - Ninh Bình Xe Con -
35A-482.44 - Ninh Bình Xe Con -
35A-484.58 - Ninh Bình Xe Con -
36K-247.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-294.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-494.22 - Nghệ An Xe Con -
37K-502.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-516.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.22 - Nghệ An Xe Con -
73A-379.15 - Quảng Bình Xe Con -
75A-397.59 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-439.35 - Quảng Nam Xe Con -
92A-441.42 - Quảng Nam Xe Con -
76A-327.83 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-329.09 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-218.35 - Phú Yên Xe Con -
78A-221.65 - Phú Yên Xe Con -
79A-572.36 - Khánh Hòa Xe Con -
79D-013.35 - Khánh Hòa Xe tải van -
47A-860.56 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-864.96 - Đắk Lắk Xe Con -
47D-020.29 - Đắk Lắk Xe tải van -
48A-252.56 - Đắk Nông Xe Con -
49A-746.38 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-749.28 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-766.19 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-586.44 - Tây Ninh Xe Con -
70A-608.85 - Tây Ninh Xe Con -