Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-874.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-749.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-827.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-022.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-025.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-882.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-965.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-447.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-357.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-511.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-496.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-031.32 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-483.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-279.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-549.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-528.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-685.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-280.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-285.63 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92C-263.96 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-329.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-370.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-037.58 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-231.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-147.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.65 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |