Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-347.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-353.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-364.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-412.00 - Hà Nội Xe Con -
29K-332.25 - Hà Nội Xe Tải -
29K-404.55 - Hà Nội Xe Tải -
29K-428.25 - Hà Nội Xe Tải -
26C-169.63 - Sơn La Xe Tải -
26D-015.28 - Sơn La Xe tải van -
21C-115.56 - Yên Bái Xe Tải -
28A-267.98 - Hòa Bình Xe Con -
20C-313.29 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-314.06 - Thái Nguyên Xe Tải -
14C-452.56 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-902.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-730.96 - Phú Thọ Xe Con -
99A-856.59 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-865.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.15 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-454.15 - Hải Phòng Xe Con -
15K-491.18 - Hải Phòng Xe Con -
15K-509.06 - Hải Phòng Xe Con -
15C-494.36 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-057.98 - Hải Phòng Xe Khách -
89A-545.16 - Hưng Yên Xe Con -
89C-354.58 - Hưng Yên Xe Tải -
18B-032.16 - Nam Định Xe Khách -
35A-475.85 - Ninh Bình Xe Con -
36C-550.85 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-554.58 - Thanh Hóa Xe Tải -