Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69D-009.28 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-629.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-897.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-269.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29D-628.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-765.58 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93A-522.98 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-326.58 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-858.98 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-316.18 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77C-262.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-298.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25A-086.58 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-961.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-882.18 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88C-326.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-626.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-466.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-279.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-776.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-879.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-983.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-582.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-578.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-916.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-336.38 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-592.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-569.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 86B-026.78 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|