Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-570.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-694.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-959.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-324.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77B-040.22 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78B-018.83 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-570.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-327.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.95 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-098.29 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81B-030.18 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47D-024.96 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-007.63 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-387.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-513.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-036.35 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-526.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-794.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-266.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-268.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-048.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-055.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |