Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-070.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-344.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-473.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-223.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-137.06 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-025.11 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84C-126.00 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-126.95 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66D-015.44 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-329.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-335.95 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.85 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.63 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-523.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-136.35 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83B-026.18 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-015.59 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-053.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-071.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-079.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |