Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-922.09 - Hải Dương Xe Con -
15K-446.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-454.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-478.29 - Hải Phòng Xe Con -
89A-547.18 - Hưng Yên Xe Con -
17B-030.08 - Thái Bình Xe Khách -
90A-297.15 - Hà Nam Xe Con -
18C-175.44 - Nam Định Xe Tải -
35A-472.65 - Ninh Bình Xe Con -
36B-049.98 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-511.38 - Nghệ An Xe Con -
37C-574.33 - Nghệ An Xe Tải -
37C-578.77 - Nghệ An Xe Tải -
74B-018.95 - Quảng Trị Xe Khách -
43A-951.44 - Đà Nẵng Xe Con -
43C-317.26 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-438.58 - Quảng Nam Xe Con -
92B-040.65 - Quảng Nam Xe Khách -
76C-180.63 - Quảng Ngãi Xe Tải -
79A-580.16 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-587.18 - Khánh Hòa Xe Con -
79C-228.15 - Khánh Hòa Xe Tải -
79B-046.29 - Khánh Hòa Xe Khách -
86B-025.22 - Bình Thuận Xe Khách -
81A-458.15 - Gia Lai Xe Con -
81A-460.28 - Gia Lai Xe Con -
47A-831.25 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-864.38 - Đắk Lắk Xe Con -
48B-013.28 - Đắk Nông Xe Khách -
49A-772.19 - Lâm Đồng Xe Con -