Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-396.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-511.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.33 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-539.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-699.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-265.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-028.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-081.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-933.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-475.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-336.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84B-023.11 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-206.44 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-207.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-304.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-197.95 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95B-019.25 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83B-024.55 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |