Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-024.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-344.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.38 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-437.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-558.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-510.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.96 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-469.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-230.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-048.16 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-048.38 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-514.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-679.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-382.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.18 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-280.63 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75B-029.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-318.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-329.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-367.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-126.44 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-234.83 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.25 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |