Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-331.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.33 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-467.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.56 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-418.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-774.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-515.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70B-037.28 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-529.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-045.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-057.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |