Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26C-164.85 - Sơn La Xe Tải -
21C-113.28 - Yên Bái Xe Tải -
20A-872.16 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-320.08 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-324.16 - Thái Nguyên Xe Tải -
12D-011.16 - Lạng Sơn Xe tải van -
14C-450.56 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-453.16 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-895.26 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-912.15 - Bắc Giang Xe Con -
98D-024.08 - Bắc Giang Xe tải van -
19B-031.08 - Phú Thọ Xe Khách -
88C-315.98 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-316.83 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-317.26 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-859.83 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-344.06 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-929.98 - Hải Dương Xe Con -
15K-442.00 - Hải Phòng Xe Con -
15K-476.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-508.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-509.19 - Hải Phòng Xe Con -
89A-538.16 - Hưng Yên Xe Con -
89D-025.59 - Hưng Yên Xe tải van -
35A-464.22 - Ninh Bình Xe Con -
35A-483.18 - Ninh Bình Xe Con -
36C-577.95 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.35 - Thanh Hóa Xe Tải -
36D-030.18 - Thanh Hóa Xe tải van -