Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99C-333.91 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-226.78 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19D-020.12 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-669.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22A-272.98 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-562.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-668.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75D-012.59 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-285.98 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-909.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70D-012.85 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77D-009.58 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-599.16 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92C-262.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-199.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-278.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-953.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-456.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-065.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-692.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-533.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-979.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-295.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-058.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-616.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-468.25 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25D-008.38 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-688.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19C-268.16 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77A-359.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|