Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-490.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-710.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-284.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-014.58 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-390.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-010.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-956.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-015.28 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78B-018.85 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-021.56 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79A-575.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-471.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-815.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-817.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49B-035.16 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-035.56 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93D-009.28 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-212.98 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-218.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-532.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |